
Mô-đun đo khoảng cách laser ELRF-C15-mini được phát triển dựa trên laser erbium 1535nm do Lumispot tự phát triển, sử dụng chế độ đo khoảng cách TOF xung đơn. Nó bao gồm laser, hệ thống quang học phát, hệ thống quang học thu và mạch điều khiển, giao tiếp với máy tính chủ thông qua cổng nối tiếp TTL, cung cấp phần mềm kiểm tra và giao thức truyền thông cho máy tính chủ, thuận tiện cho người dùng trong việc phát triển lại. Mô-đun này có đặc điểm kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, hiệu suất ổn định, khả năng chống va đập cao, an toàn mắt hàng đầu, v.v., và có thể được ứng dụng trong các thiết bị cầm tay, gắn trên xe, dạng pod và các thiết bị quang điện khác.
Trong điều kiện tầm nhìn không dưới 12km, độ ẩm ≤80%:
a) Đo khoảng cách đơn lẻ và đo khoảng cách liên tục;
b) Đo khoảng cách đa mục tiêu (Tối đa ba mục tiêu; mặc định là một mục tiêu);
c) Phân vùng phạm vi;
d) Chức năng tự kiểm tra.
Được sử dụng trong đo khoảng cách bằng laser, quốc phòng, ngắm bắn và xác định mục tiêu, cảm biến khoảng cách UAV, trinh sát quang học, mô-đun LRF kiểu súng trường, định vị độ cao UAV, lập bản đồ 3D UAV, LiDAR (phát hiện và đo khoảng cách bằng ánh sáng).
● Thuật toán bù dữ liệu đo khoảng cách độ chính xác cao: thuật toán tối ưu hóa, hiệu chuẩn tinh
● Phương pháp đo khoảng cách được tối ưu hóa: đo chính xác, cải thiện độ chính xác của phép đo khoảng cách
● Thiết kế tiết kiệm điện năng: Tiết kiệm năng lượng hiệu quả và tối ưu hóa hiệu suất
● Khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt: tản nhiệt tuyệt vời, hiệu suất được đảm bảo
● Thiết kế nhỏ gọn, không gây vướng víu khi mang theo
| Tham số | Hiệu suất |
| Mức độ an toàn cho mắt | Lớp 1 |
| Bước sóng | 1535±5nm |
| Độ phân kỳ chùm tia | 1mrad±0,2mrad |
| khẩu độ thu | Φ15mm×10mm |
|
Khả năng đo khoảng cách | ≥4000m (@độ phản xạ 60%, tòa nhà) |
| ≥3000m (Kích thước xe: 2,3m × 2,3m) | |
| ≥2000m (Người: 1,7m × 0,5m) | |
| ≥1000m (UAV: 0,2m × 0,3m) | |
| khoảng cách tối thiểu | ≤10m |
| Độ chính xác đo khoảng cách | ≤±1m |
| Tần số đo | 1~10Hz |
| Độ phân giải khoảng cách | ≤20m |
| Độ chính xác đo lường | ≥98% |
| Tỷ lệ báo động sai | ≤1% |
| Giao diện dữ liệu | Cổng nối tiếp TTL |
| Điện áp nguồn | DC5~24V |
| Mức tiêu thụ điện năng trung bình | ≤0,8W @ 5V (hoạt động ở tần số 1Hz) ≤1,2W @ 5V (hoạt động ở tần số 10Hz) |
| Mức tiêu thụ điện năng cao nhất | ≤2W@5V |
| Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ | ≤0,5W (khi bật nguồn); ≤10mW (khi tắt nguồn) |
| thời gian khởi động | 300ms |
| Kích thước | ≤28mm×15.9mm×24.6mm |
| Cân nặng | 15g±1g |
Ghi chú:
Tầm nhìn ≥12km, độ ẩm ≤80%
Mục tiêu lớn: kích thước mục tiêu lớn hơn kích thước điểm.